chamaecrista fasciculata

chamaecrista fasciculata

A gardener carefully plants a chamaecrista fasciculata seedling in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhạy cảm (Mỹ nhiệt đới): "chamaecrista fasciculata" tên khoa học của một loài thực vật nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài cây này các lá chét của hơi nhạy cảm khi chạm vào, có thể cụp lại hoặc chuyển động nhẹ khi bị kích thích.
    • Phân loại: Loài này đôi khi được xếp vào chi Cassia (chi Muồng), nhưng hiện tại thường được phân loại độc lập trong chi Chamaecrista.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chamaecrista fasciculata is known for its sensitive leaves that fold when touched. (Cây chamaecrista fasciculata nổi tiếng với những chiếc nhạy cảm, cụp lại khi bị chạm.)
    • Botanists classify chamaecrista fasciculata as a tropical American plant with unique leaf movements. (Các nhà thực vật học phân loại chamaecrista fasciculata một loài thực vật nhiệt đới châu Mỹ chuyển động độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "chamaecrista fasciculata" được dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong các nghiên cứu về thực vật học, đặc biệt về chế cảm ứng .

    • Researchers study chamaecrista fasciculata to understand plant sensitivity to touch. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chamaecrista fasciculata để hiểu về sự nhạy cảm của thực vật với sự chạm vào.)
  • Trong phân loại học: Đôi khi loài này được nhắc đến dưới tên đồng nghĩa Cassia fasciculata.

    • Chamaecrista fasciculata was formerly placed in the genus Cassia. (Chamaecrista fasciculata trước đây từng được xếp vào chi Cassia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia fasciculata (danh từ): tên đồng nghĩa của loài này, khi còn được xếp trong chi Cassia.

    • Cassia fasciculata is an older name for chamaecrista fasciculata. (Cassia fasciculata tên gọi hơn của chamaecrista fasciculata.)
  • Chamaecrista (danh từ): chi thực vật chứa loài này, thuộc họ Đậu (Fabaceae).

    • The genus Chamaecrista includes many tropical species. (Chi Chamaecrista bao gồm nhiều loài nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây nhạy cảm Mỹ: tên thông thường không chính thức của loài này.
  • Cây trinh nữ Mỹ: đôi khi được gọi như vậy do đặc tính nhạy cảm, nhưng không phải trinh nữ thật sự (Mimosa pudica).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold upon touch: cụp lại khi chạm vào.

    • The leaves of chamaecrista fasciculata fold upon touch. ( của chamaecrista fasciculata cụp lại khi chạm vào.)
  • React to stimulus: phản ứng với kích thích.

    • Chamaecrista fasciculata reacts to stimulus by closing its leaflets. (Chamaecrista fasciculata phản ứng với kích thích bằng cách đóng các lá chét lại.)
Thành ngữ liên quan
  • As sensitive as chamaecrista fasciculata: nhạy cảm như cây chamaecrista fasciculata (dùng để chỉ người hoặc vật rất nhạy cảm).
    • Her skin is as sensitive as chamaecrista fasciculata to any touch. (Da của ấy nhạy cảm như cây chamaecrista fasciculata đối với bất kỳ sự chạm vào nào.)